/ˈlɪŋɡjəˌleɪt/
lingulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình lưỡi.
The leaf had a long lingulate tip.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm