TanroDictionary

lingulate

/ˈlɪŋɡjəˌleɪt/

Anh
0

lingulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình lưỡi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình lưỡi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The leaf had a long lingulate tip.