Nghĩa tiếng Việt
- Xem linkđộng từEN-VI Dict
- Kết nối; liên kết.tính từEN-VI Dict
- Sự nối; sự liên kết.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry linking points to link.
-
Is 'be' a common linking verb in English?
-
The software team finished the program linking today.
-
linking verb
động từ nối
-
program linking
sự liên kết chương trình