TanroDictionary

linsang

/ˈlɪnˌsæŋ/

Anh
0

linsang là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cầy linsang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cầy linsang.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A small linsang moved quietly through the trees.