TanroDictionary

listing

/ˈlɪstɪŋ/

Anh
0

listing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của list; Sự lập danh sách, sự ghi vào danh sách; Danh sách.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của listđộng từEN-VI Dict
  2. Sự lập danh sách, sự ghi vào danh sách.danh từEN-VI Dict
  3. Danh sách.danh từEN-VI Dict
  4. phân từ hiện tại của listđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. She is listing the items for sale.

  2. The listing took only a few minutes.

  3. I found the restaurant in the listing.