TanroDictionary

litigating

/lˈɪtɪɡˌeɪtɪŋ/

Anh
0

litigating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của litigate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của litigate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are litigating the claim in court.