/ˈləʊkjəˌleɪt/
loculate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chia ngăn.
The plant has a loculate seed pod.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm