Nghĩa tiếng Việt
- (sự) đăng xuấtdanh từTanro Dictionary
- nút đăng xuấtdanh từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- the act of signing out of a systemdanh từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- ログアウトdanh từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Click logout when you finish.
Bấm đăng xuất khi bạn xong việc.