/lɑːnˈdʒɛvəti/
longevity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự sống lâu.
The longevity was important at work.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm