/ˈlɔŋɪŋli/
longingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khát khao, thiết tha.
He looked longingli at the sea.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm