TanroDictionary

longingly

/ˈlɔŋɪŋli/

Anh
0

longingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khát khao, thiết tha.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khát khao, thiết tha.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He looked longingli at the sea.