TanroDictionary

lorication

/ˌlɔːrɪˈkeɪʃən/

Anh
0

lorication là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tình trạng có mai; tình trạng có vỏ cứng (động vật).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tình trạng có mai; tình trạng có vỏ cứng (động vật).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shell's lorication protected the tiny animal.