TanroDictionary

lowlying

/ˈloʊliɪŋ/

Anh
0

lowlying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thấp lè tè.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thấp lè tè.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We walked through the lowlying fields near the river.

  2. lowlying hills

    những ngọn đồi thấp lè tè

  3. lowlying clouds

    những đám mây thấp lè tè