TanroDictionary

lucent

/ˈluːsənt/

Anh
0

lucent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sáng chói, sáng ngời; Trong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sáng chói, sáng ngời.tính từEN-VI Dict
  2. Trong.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her lucent skin glowed in the lamp light.

  2. The lake looked lucent in the morning.