TanroDictionary

luckily

/ˈləkəli/

Anh
0

luckily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: May, may mắn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. May, may mắn.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Luckili, we found the keys under the chair.