TanroDictionary

macadamizing

/məˈkædəmiːzɪŋ/

Anh
0

macadamizing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của macadamize.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của macadamize.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are macadamizing the road this week.