TanroDictionary

maculation

/ˌmækjəˈleɪʃən/

Anh
0

maculation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vết, chấm; Sự làm vấy vết; Kiểu phân bố chấm (trên cơ thể sinh vật).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vết, chấm.danh từEN-VI Dict
  2. Sự làm vấy vết.danh từEN-VI Dict
  3. Kiểu phân bố chấm (trên cơ thể sinh vật).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A small maculation marked the leaf near the edge.

  2. Mud on his shirt caused a maculation on the fabric.

  3. The bird's wings showed a simple maculation pattern.