TanroDictionary

madding

/ˈmædɪŋ/

Anh
0

madding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Như maddening.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Như maddening.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The noise was madding after a long day.