/ˈmeɪnˌfreɪm/
mainframe là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy tính lớn.
The office runs on a large mainframe.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm