Nghĩa tiếng Việt
- Khoa nghiên cứu động vật thân mềm.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She took a malacological class about shells.
/ˌmæləkəˈlɑːdʒɪkəl/
malacological là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoa nghiên cứu động vật thân mềm.
She took a malacological class about shells.