TanroDictionary

mandingo

/mænˈdɪŋˌɡoʊ/

Anh
0

mandingo là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người Manđingo; tiếng Manđingo (Tây Phi).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người Manđingo; tiếng Manđingo (Tây Phi).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mandingo language is spoken in parts of West Africa.