TanroDictionary

mandrill

/ˈmændrɪl/

Anh
0

mandrill là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khỉ dữ (thuộc giống khỉ đầu chó).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khỉ dữ (thuộc giống khỉ đầu chó).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mandrill showed bright colors on its face.