TanroDictionary

manger

/ˈmeɪndʒə(r)/

Anh
0

manger là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máng ăn (ngựa, trâu, bò... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máng ăn (ngựa, trâu, bò... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the manger yesterday.