TanroDictionary

maskable

/ˈmæskəbəl/

Anh
0

maskable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể che giấu/ngụy trang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể che giấu/ngụy trang.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The password is maskable for extra safety.