TanroDictionary

masquerading

/mˈæskwərˌeɪdɪŋ/

Anh
0

masquerading là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của masquerade.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của masquerade.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is masquerading as a simple student.