TanroDictionary

mastering

/mˈɑːstərɪŋ/

Anh
0

mastering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của master.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của master.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is mastering the keyboard slowly.