TanroDictionary

matchmaker

/ˈmætʃmeɪkə(r)/

Anh
0

matchmaker là một từ tiếng Anh, có nghĩa: người làm mối, bà mối; Người tổ chức các cuộc đấu (vật... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. người làm mối, bà mối.danh từEN-VI Dict
  2. Người tổ chức các cuộc đấu (vật... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The matchmaker introduced the two families.

  2. A matchmaker arranged the wrestling event carefully.