TanroDictionary

materialistic

/məˌtɪəriəˈlɪstɪk/

Anh
0

materialistic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Duy vật; Nặng về vật chất, quá thiên về vật chất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Duy vật.tính từEN-VI Dict
  2. Nặng về vật chất, quá thiên về vật chất.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His materialistic lifestyle makes him very unhappy.

  2. She found his materialistic goals shallow.

  3. the materialistic conception of history

    quan điểm duy vật về lịch sử