TanroDictionary

maxillary

/mækˈsɪləri/

Anh
0

maxillary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàm trên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàm trên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He had pain in his maxillary bone.