TanroDictionary

memorization

/ˈmem(ə)raɪˌzeɪʃn/

Anh
0

memorization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách viết khác : memorisation; Sự ghi nhớ; sự học thuộc lòng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : memorisation.danh từEN-VI Dict
  2. Sự ghi nhớ; sự học thuộc lòng.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Memorization helped her learn the short poem.