TanroDictionary

mesmeric

/mezˈmerɪk/

Anh
0

mesmeric là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thôi miên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thôi miên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her mesmeric voice calmed the child.