TanroDictionary

messaging

/ˈmesɪdʒɪŋ/

Anh
0

messaging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của message; danh động từ của message.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của message.động từEN-VI Dict
  2. danh động từ của messagedanh từWiktionary

Ví dụ

  1. She is messaging her friend after class.