TanroDictionary

messed

/mˈɛst/

Anh
0

messed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của mess.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của messđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I messed the notes before the test.