TanroDictionary

microdot

/ˈmaɪkrəʊdɒt/

Anh
0

microdot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ảnh (thường) là tài liệu mật được thu nhỏ lại bằng một dấu chấm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ảnh (thường) là tài liệu mật được thu nhỏ lại bằng một dấu chấm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The secret note was hidden in a microdot.