TanroDictionary

microstructure

/ˈmɑɪkroʊˌstrəktʃɜː/

Anh
0

microstructure là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng; Cấu trúc vi mô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng.danh từEN-VI Dict
  2. Cấu trúc vi mô.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The metal's microstructure was very strong.

  2. The microstructure changed after heating.