TanroDictionary

middlemen

/mˈɪdəlmˌɛn/

Anh
0

middlemen là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của middleman.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của middlemandanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Middlemen added cost to the deal.