TanroDictionary

minted

/ˈmɪntɪd/

Anh
0

minted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của mint.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của mintđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The company minted a special medal.