TanroDictionary

misconducted

/ˌmɪsˈkɒndʌktɪd/

Anh
0

misconducted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của misconduct.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của misconductđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The manager misconducted the review process.