TanroDictionary

miscreated

/mɪˈskriːtɪd/

Anh
0

miscreated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Méo mó, kỳ quái, gớm ghiếc (hình dáng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Méo mó, kỳ quái, gớm ghiếc (hình dáng).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mask had a miscreated face and long teeth.