TanroDictionary

misdate

/mɪsˈdeɪt/

Anh
0

misdate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ghi sai ngày tháng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ghi sai ngày tháng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I misdate the letter and wrote the wrong year.