TanroDictionary

misplacing

/mɪsplˈeɪsɪŋ/

Anh
0

misplacing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của misplace.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của misplace.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is misplacing his keys again.