TanroDictionary

misprinted

/mɪsprˈɪntɪd/

Anh
0

misprinted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của misprint.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của misprintđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The printer misprinted several page numbers.