TanroDictionary

mispunctuate

/mɪˈspʌŋkˌstuːt/

Anh
0

mispunctuate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chấm câu sai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chấm câu sai.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Do not mispunctuate the sentence.