TanroDictionary

misstated

Anh
0

misstated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của misstate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của misstateđộng từWiktionary