TanroDictionary

mitigation

/ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/

Anh
0

mitigation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm nhẹ, sự làm dịu, sự giảm thiểu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm nhẹ, sự làm dịu, sự giảm thiểu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Rest and water brought some mitigation of the pain.