TanroDictionary

moats

/mˈəʊts/

Anh
0

moats là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của moat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của moatđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fort moats the village from floods.