TanroDictionary

moiled

/mˈɔɪld/

Anh
0

moiled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của moil.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của moilđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She moiled through the long afternoon.