TanroDictionary

mortified

/ˈmɔrtəˌfaɪd/

Anh
0

mortified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của mortify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của mortifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was mortified by the mistake.