TanroDictionary

muchness

/ˈmʌtʃnəs/

Anh
0

muchness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: To be much of a muchness như nhau, chẳng khác gì nhau, cũng thế thôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. To be much of a muchness như nhau, chẳng khác gì nhau, cũng thế thôi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their shoes were muchness, so she chose either pair.