TanroDictionary

mummification

/mˌʌmɪfɪkˈeɪʃən/

Anh
0

mummification là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phương pháp ướp xác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phương pháp ướp xác.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Mummification kept the body dry for years.