TanroDictionary

mummified

/mˈʌmɪfˌaɪd/

Anh
0

mummified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của mummify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của mummifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dry air mummified the fruit.