TanroDictionary

munched

/mˈʌntʃt/

Anh
0

munched là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của munch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của munchđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They munched popcorn during the film.